genus spheniscus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi chim cánh cụt Spheniscus: "genus spheniscus" là một thuật ngữ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ chim cánh cụt (Spheniscidae). Chi này bao gồm các loài chim cánh cụt thường được gọi là "jackass penguins" (chim cánh cụt lừa) vì tiếng kêu của chúng giống như tiếng lừa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm bốn loài: chim cánh cụt châu Phi, chim cánh cụt Humboldt, chim cánh cụt Magellan, và chim cánh cụt Galápagos.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của chi để hiểu khả năng thích nghi của chúng với khí hậu ấm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Spheniscidae": chi điển hình của họ Spheniscidae.
- The genus spheniscus is considered the type genus of the Spheniscidae family. (Chi spheniscus được coi là chi điển hình của họ Spheniscidae.)
- "jackass penguins": tên thông thường cho các loài trong chi này, đặt theo tiếng kêu đặc trưng.
- The genus spheniscus is commonly referred to as jackass penguins due to their braying calls. (Chi spheniscus thường được gọi là chim cánh cụt lừa vì tiếng kêu giống lừa của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spheniscus (n): tên khoa học của chi này, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Spheniscus is a genus of penguins found in the Southern Hemisphere. (Spheniscus là một chi chim cánh cụt được tìm thấy ở Nam Bán cầu.)
- Spheniscidae (n): họ chim cánh cụt, bao gồm tất cả các loài chim cánh cụt.
- The Spheniscidae family includes all penguin species. (Họ Spheniscidae bao gồm tất cả các loài chim cánh cụt.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chim cánh cụt lừa: tên thông dụng trong tiếng Việt cho chi này.
- Chi chim cánh cụt lừa có đặc điểm là sống ở các vùng khí hậu ấm hơn so với các loài chim cánh cụt khác. (Chi chim cánh cụt lừa có đặc điểm là sống ở các vùng khí hậu ấm hơn so với các loài chim cánh cụt khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "genus spheniscus" là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.